Mô tả
📦 Cấu hình tiêu chuẩn
- Bàn điều khiển
- Máy phát cao thế
- Bàn bệnh nhân
- Giá chụp phổi (Bucky đứng)
- Bóng phát tia X và bộ chuẩn trực
- Cột mang bóng
- Cáp cao áp
- Bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng (Anh – Việt)
⭐ Ưu điểm nổi bật
- Hệ thống ổn định, vận hành bền bỉ
- Thiết kế tiết kiệm không gian lắp đặt
- Cấu hình HGF đa dạng (40kW – 500mA | 50kW – 700mA)
- Dễ dàng nâng cấp từ công nghệ thường (Film/CR) lên kỹ thuật số (DR)
- Tương thích nhiều loại tấm nhận ảnh: Portable, Wireless, Fixed
🔥 Đặc tính kỹ thuật nổi bật (Web highlight)
- Ổn định cao, phù hợp vận hành liên tục tại phòng khám & bệnh viện
- Tối ưu diện tích phòng chụp
- Hỗ trợ nhiều cấu hình máy phát cao tần (HGF)
- Nâng cấp kỹ thuật số dễ dàng thông qua cài đặt tấm nhận di động
🧩 Cấu hình tùy chọn
| Thành phần | EVA-HF 525 Plus | EVA HF 750 Plus |
|---|---|---|
| Đầu đèn X-quang | Toshiba E7239X | Toshiba E7252X |
| Tiêu điểm | 1.0 / 2.0 mm | 0.6 – 1.2 mm |
| Điện áp hoạt động | 40 – 125 kV | 40 – 150 kV |
| Khả năng chịu nhiệt Anode | 140.000 HU | 300.000 HU |
| kV tối đa | 125 kV | 150 kV |
| mA tối đa | 500 mA | 700 mA |
| Công suất | 40 kW | 50 kW |
| Nguồn vào | 1 pha 220 VAC | 3 pha 380 VAC |
| Lựa chọn | 3 Field – AEC – PSU | 3 Field – AEC – PSU |
🧩 Các bộ phận rời & tương thích
(Hình minh họa đã được bổ sung cho website/catalogue)
- Giá chụp phổi tương thích Film / CR / DR (Portable, Wireless, Fixed)
- Bàn điều khiển OP Console hiện đại
- Dễ tích hợp hệ thống CR/DR của nhiều hãng
- Công nghệ cao tần 40kHz – hình ảnh ổn định, liều tia thấp
- Bóng X-quang Canon – Toshiba chính hãng
- Thiết kế chắc chắn, vận hành bền bỉ
- Dễ dàng sử dụng với 200 chương trình APR
- Phù hợp nâng cấp CR/DR kỹ thuật số
⚡ Thông số kỹ thuật chính
Thông số chung
- Nguồn điện: 1 pha, 220V, 50/60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 10 – 35°C
- Độ ẩm: 30 – 80%
Bàn điều khiển
- Màn hình LED
- 200 chương trình APR
- Cài đặt bằng phím mềm
- Điều khiển bằng tay
- Tự động bù kV, mA
Bóng X-quang (Canon – Toshiba)
- Điểm hội tụ: 1.0 / 2.0 mm
- Điện thế: 40 – 125 kVp
- Dòng cực đại: 500 mA
- Góc tới: 16°
- Trữ nhiệt: 140,000 HU
- Anode quay: 2700 / 3200 rpm
Máy phát cao tần
- Công suất: 40 kW
- Điện thế tối đa: 125 kVp
- Dòng tối đa: 500 mA
- Công nghệ biến tần: 40 kHz
- Dải mAs: 0.4 – 630 mAs
- Thời gian phát tia: 4 ms – 10 s
Bộ chuẩn trực tia X
- Đa lá, chống rò rỉ tia X
- Vùng khu trú: chữ nhật / vuông
- Cửa mở tối đa: 47 x 47 cm (SID 100 cm)
- Cửa mở tối thiểu: 5 x 5 cm
- Đèn định vị Halogen 24V
- Góc quay: ±180°
- Cáp cao áp: 8 m
Cột mang bóng
- Chạy ray gắn liền với bàn
- Khóa điện từ
- Chiều cao: 1800 mm
- Di chuyển đứng: 500 – 1800 mm
- Di chuyển vào/ra: ±200 mm
- Góc quay: ±90°
Giá chụp phổi Bucky đứng
- Gắn cố định tường / sàn
- Khóa điện từ
- Chiều cao cột: 1912 mm
- Di chuyển đứng: 370 – 1660 mm
- Khay cassette: tối đa 14” x 17”
- Lưới: 85 dòng/inch – Tỷ lệ 8:1
Bàn bệnh nhân
- Di chuyển 4 hướng
- Khóa điện từ
- Kích thước: 2000 x 740 x 683 mm
- Di chuyển dọc: ±600 mm
- Di chuyển vào/ra: ±200 mm
- Tải trọng tối đa: 150 kg
- Bucky tích hợp dưới bàn
- Lưới: 85 dòng/inch – Tỷ lệ 8:1
🛠️ Ứng dụng
- Chụp X-quang tổng quát
- Chụp phổi, xương, khớp
- Chẩn đoán hình ảnh tại phòng khám & bệnh viện







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.